chóng mặt

chóng mặt

Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm thấy đầu óc quay cuồng, mọi vật như xoay tròn, mất thăng bằng: "chóng mặt" mô tả cảm giác khó chịu khi đứng lên đột ngột, nhìn từ trên cao xuống, hoặc do bệnh , khiến người ta cảm thấy mọi thứ xung quanh như đang chuyển động hoặc chính bản thân bị mất thăng bằng.
    • Cảm giác choáng váng, hoa mắt: Cảm giác đầu óc choáng váng, có thể kèm theo buồn nôn, thường do mệt mỏi, đói, hoặc thay đổi tư thế đột ngột.
  2. Danh từ (thường dùng trong cụm "sự chóng mặt"):

    • Triệu chứng, cảm giác bị chóng mặt: Dùng để chỉ chính hiện tượng, triệu chứng này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh. (Tôi cảm thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.)
    • Nhìn từ tầng thượng xuống, anh ấy thấy chóng mặt. (Nhìn từ tầng thượng xuống, anh ấy thấy mọi thứ quay cuồng.)
    • ấy thường xuyên bị chóng mặt thiếu máu. ( ấy thường xuyên bị hoa mắt thiếu máu.)
  • Danh từ:

    • Triệu chứng chóng mặt có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. (Triệu chứng choáng váng có thể do nhiều nguyên nhân gây ra.)
    • Cảm giác chóng mặt đột ngột khiến tôi phải ngồi xuống. (Cảm giác quay cuồng đột ngột khiến tôi phải ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm cho chóng mặt": gây ra cảm giác chóng mặt.

    • Độ cao làm cho chóng mặt. (Độ cao gây ra cảm giác choáng váng.)
    • Tốc độ của trò chơi cảm giác mạnh làm tôi chóng mặt. (Tốc độ của trò chơi cảm giác mạnh làm tôi thấy quay cuồng.)
  • Dùng trong văn cảnh ẩn dụ: Chỉ cảm giác choáng ngợp, choáng váng trước một điều đó lớn lao, phức tạp.

    • Danh sách công việc dài dằng dặc khiến tôi chóng mặt. (Danh sách công việc dài dằng dặc khiến tôi choáng ngợp.)
    • Nhìn vào dãy số 0 trong hóa đơn, anh ta thấy chóng mặt. (Nhìn vào dãy số 0 trong hóa đơn, anh ta thấy choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choáng váng (tính từ): Cảm giác tương tự "chóng mặt", thường nhấn mạnh sự đột ngột mạnh mẽ hơn.

    • ngã khiến anh ta choáng váng. ( ngã khiến anh ta choáng váng.)
  • Hoa mắt (tính từ): Cảm giác mắt mờ đi, nhìn không , thường đi kèm hoặc là dấu hiệu của chóng mặt.

    • Đói quá, tôi thấy hoa mắt. (Đói quá, tôi thấy mắt mờ đi.)
  • Chóng mặt có thể kết hợp với các từ khác để tạo tính từ ghép mô tả mức độ:

    • Chóng mặt váng đầu: Nhấn mạnh cảm giác chóng mặt rất mạnh, dữ dội.
Từ đồng nghĩa
  • Quay cuồng: (động từ) cảm giác xoay tròn, thường dùng trong văn chương hoặc mô tả mạnh mẽ hơn.
  • Xây xẩm: (tính từ) cảm giác choáng váng, mặt mày tối sầm lại, thường do mất sức.
Thành ngữ liên quan
  • Tiền nhiều như nước, tiêu pha chóng mặt: Thành ngữ mô tả việc rất nhiều tiền tiêu xài một cách lớn, nhanh chóng đến mức gây cảm giác choáng ngợp.
  • Chóng mặt với...: Cụm từ thông dụng để diễn tả sự choáng ngợp, "ngợp" trước một thứ đó (thường số lượng lớn hoặc sự phức tạp).
    • Tôi chóng mặt với đống tài liệu này. (Tôi choáng ngợp với đống tài liệu này.)